chạm nọc
Định nghĩa
- Thành ngữ (Động từ):
- Làm tổn thương, xúc phạm đến lòng tự ái hoặc điểm yếu nhạy cảm nhất của ai đó: "Chạm nọc" dùng để chỉ hành động vô tình hay cố ý nói hoặc làm điều gì đó đụng chạm đến điều người khác coi trọng, dễ bị tổn thương hoặc bí mật riêng tư, khiến họ cảm thấy bị xúc phạm, tức giận hoặc đau đớn.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Câu nói vô tình của anh ấy đã chạm nọc vào nỗi đau mất mát của cô.
- Đừng bao giờ chạm nọc vào chuyện gia đình của người khác.
- Bài báo đó chạm nọc đến nhiều quan chức, nên đã bị gỡ bỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị chạm nọc": ở trạng thái bị đụng chạm, tổn thương.
- Anh ta bị chạm nọc vì bị chê trình độ chuyên môn kém.
- "chạm đúng nọc": đụng chạm chính xác vào điểm yếu, điều nhạy cảm nhất.
- Lời phê bình chạm đúng nọc khiến anh ấy im lặng, không biết cãi lại thế nào.
Biến thể và từ gần giống
- Chạm tự ái: làm tổn thương lòng tự trọng.
- Anh ấy rất dễ chạm tự ái.
- Đụng chạm: gây ra mâu thuẫn, xúc phạm (nghĩa rộng hơn, có thể ít nghiêm trọng hơn "chạm nọc").
- Tôi không muốn đụng chạm đến ai.
Từ đồng nghĩa
- Xúc phạm: làm tổn thương danh dự, nhân phẩm.
- Chọc tức: làm cho ai đó tức giận.
- Đả kích: công kích, chỉ trích mạnh mẽ.
Giải thích nguồn gốc
- Thành ngữ này có nguồn gốc từ hình ảnh con rắn. "Nọc" là chất độc của rắn, nơi nguy hiểm và nhạy cảm nhất. "Chạm nọc" nghĩa là chạm vào chỗ nguy hiểm, chỗ đau nhất của con vật (và được ví với con người), dễ khiến nó phản ứng dữ dội.
Lưu ý sử dụng
- "Chạm nọc" là một thành ngữ, thường dùng trong văn nói và văn viết mang tính biểu cảm cao, nhấn mạnh mức độ tổn thương sâu sắc.
- Hành động "chạm nọc" có thể là vô tình hoặc cố ý, nhưng hậu quả thường là người bị chạm nọc sẽ có phản ứng mạnh mẽ (tức giận, bỏ đi, tranh cãi...).